Lịch Thi Đấu
Soi kèo
Xem đội hình & diễn biến trận đấu trực tiếp
Kèo chấp, Tỉ lệ kèo chấp đa dạng

Đội Chấp: Kèo trênĐược Chấp: Kèo dưới
So sánh kèo
Chức năng tự động soi kèo thông minh

Hôm nay
(03/04)
Ngày mai
(04/04)
Thứ 7
(05/04)
Chủ nhật
(06/04)
Thứ 2
(07/04)
Thứ 3
(08/04)
Thứ 4
(09/04)
.png)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30 03/04

Hebar 1918

Lokomotiv Plovdiv
0.870.250.93
0.832.250.95
3.04
-0.880.000.68
0.650.75-0.88
3.70
0.950.250.89
0.852.250.97
3.20
-0.830.000.67
0.680.75-0.86
3.85
14:00 03/04

Ludogorets

Levski Krumovgrad
-0.95-2.250.75
0.802.750.98
1.09
-0.97-1.000.77
0.941.250.82
1.44
-0.93-2.250.77
0.822.751.00
1.11
-0.95-1.000.79
0.971.250.85
1.47
16:30 03/04

Levski Sofia

CSKA 1948 Sofia
0.97-1.250.83
0.992.500.79
1.35
0.97-0.500.83
0.971.000.79
1.95
0.99-1.250.85
0.752.25-0.93
1.38
0.98-0.500.86
-0.971.000.79
1.98

Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00 03/04

Jamshedpur

ATK Mohun Bagan
0.900.500.90
0.852.750.91
3.13
0.760.25-0.98
-0.891.250.65
3.86

Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00 03/04

Deportivo Armenio II

Sacachispas II
0.820.000.82
0.942.250.69
2.33
------
------
--
14:00 03/04

Deportivo Laferrere II

Brown De Adrogue II
0.760.750.87
0.872.750.76
3.38
------
------
--

Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:35 03/04

Al Kuwait

Al Tadhamon
0.76-2.000.92
0.853.250.81
1.05
0.97-1.000.65
0.961.500.67
1.42

Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00 03/04

Liepaja

Riga
0.811.500.95
0.803.000.92
6.25
1.000.500.73
0.811.250.89
5.35

Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00 03/04

Al Salt

Al Jazeera Amman
0.990.000.77
-0.932.250.65
2.40
0.960.000.77
0.700.750.99
3.27
-0.970.000.81
0.742.00-0.93
2.68
-0.980.000.82
0.760.75-0.94
3.55
16:45 03/04

Moghayer Al Sarhan

Al Sareeh
0.950.000.81
0.672.00-0.95
2.40
0.930.000.80
0.630.75-0.93
3.27
0.990.000.85
0.702.00-0.88
2.61
0.990.000.85
0.680.75-0.86
3.40

Các giải U19 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30 03/04

Molde U19

Aalesund U19
0.83-0.500.77
0.753.000.82
1.70
0.89-0.250.64
0.801.250.74
2.22

Cúp Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00 03/04

Olimpija Ljubljana

Beltinci
-0.97-2.250.70
0.903.250.79
1.03
0.94-1.000.76
0.671.250.99
1.40
.png)
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00 03/04

Yantra 1919

CSKA Sofia II
0.84-0.500.74
0.862.250.75
1.85
0.99-0.250.64
0.610.751.00
2.42
14:30 03/04

Montana

Spartak Pleven
0.88-1.250.70
0.932.250.69
1.31
0.93-0.500.69
0.640.750.97
1.89
15:00 03/04

Etar Veliko Tarnovo

Dunav 2010
0.610.251.00
0.822.000.78
2.58
-0.990.000.63
0.730.750.85
3.50

Giải Ngoại hạng Quần đảo Faroe
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30 03/04

FC Suduroy

TB Tvoroyri
0.880.500.70
0.802.750.80
3.33
0.760.250.85
0.591.00-0.97
3.70

Giao hữu quốc tế trẻ nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00 03/04

Denmark U23 W

Scotland U23 W
0.87-0.500.70
0.682.750.95
1.89
-0.97-0.250.62
0.521.00-0.85
2.34
11:00 03/04

France U23 W

Portugal U23 W
0.90-2.000.69
0.743.250.87
1.12
0.95-1.000.68
0.961.500.64
1.35

Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00 03/04

Hapoel Herzliya

Ironi Modiin
0.940.000.65
0.702.000.92
2.60
0.930.000.69
0.650.750.94
3.27

Giải U23 Mexico
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00 03/04

Monterrey U23

Guadalajara Chivas U23
0.600.00-0.98
0.832.500.77
2.07
0.690.000.93
0.701.000.88
2.64

Cúp Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00 03/04

CS Petrocub

Milsami Orhei
0.75-0.500.82
0.902.500.71
1.74
0.87-0.250.74
0.771.000.80
2.33
.png)
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00 03/04

Csikszereda

CSA Steaua Bucuresti
0.68-0.250.91
0.762.000.85
1.85
-0.98-0.250.63
0.670.750.92
2.45

Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00 03/04

Neom SC

Al Tai
0.74-0.750.83
0.842.500.76
1.61
0.78-0.250.82
0.831.000.74
2.16
16:00 03/04

Al Najma Saudi Arabia

Al Jubail
0.81-1.000.76
0.852.500.76
1.44
0.68-0.250.94
0.761.000.81
2.03

Giải Pro League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00 03/04

FK Olympic Tashkent

Lokomotiv Tashkent
-0.88-0.250.54
0.812.000.79
2.30
0.730.000.88
0.720.750.86
3.00

Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30 03/04

Proxy

Montakhab El Suweis
0.84-0.500.74
0.762.250.81
1.82
0.93-0.250.61
0.911.000.62
2.37
13:30 03/04

Tanta

El Daklyeh
0.66-0.250.93
0.731.500.85
1.95
-0.90-0.250.50
0.690.500.82
2.82
16:00 03/04

El Seka El Hadid

Kahraba Ismailia
0.68-0.250.91
0.712.000.87
1.83
0.97-0.250.58
0.660.750.85
2.49

Giải hạng Nhì Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00 03/04

Bangkok FC

Kanchanaburi
0.650.250.94
0.692.500.89
2.50
0.900.000.63
0.651.000.88
3.04

Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu1ea5t Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00 03/04

Cebrayu0131l FK

Qaradag Lokbatan
-0.930.000.62
0.711.000.90
3.38
------
------
--

Cu00fap Quu1ed1c gia bu00f3ng u0111u00e1 nu1eef Viu1ec7t Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30 03/04

Ho Chi Minh City W

TKS Viet Nam W
-0.88-0.250.58
-0.734.750.70
--
------
------
--
08:30 03/04

Son La W

Ha Noi I W
0.951.000.71
-0.975.250.62
--
------
------
--