icon lich thi dau HO88 Lịch Thi Đấu

icon tooltip HO88
Soi kèo
Xem đội hình & diễn biến trận đấu trực tiếp
icon tooltip HO88
Kèo chấp, Tỉ lệ kèo chấp đa dạng
note rate HO88
Đội Chấp: Kèo trênĐược Chấp: Kèo dưới
icon tooltip HO88
So sánh kèo
Chức năng tự động soi kèo thông minh
note comparison HO88Kèo Hot là kèo thắng được nhiều tiền hơn với cùng một tỉ lệ cược
Hôm nay
(03/04)
Ngày mai
(04/04)
Thứ 7
(05/04)
Chủ nhật
(06/04)
Thứ 2
(07/04)
Thứ 3
(08/04)
Thứ 4
(09/04)

Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30 03/04
Hebar 1918
Lokomotiv Plovdiv
0.870.250.93
0.832.250.95
3.04
-0.880.000.68
0.650.75-0.88
3.70
0.950.250.89
0.852.250.97
3.20
-0.830.000.67
0.680.75-0.86
3.85
14:00 03/04
Ludogorets
Levski Krumovgrad
-0.95-2.250.75
0.802.750.98
1.09
-0.97-1.000.77
0.941.250.82
1.44
-0.93-2.250.77
0.822.751.00
1.11
-0.95-1.000.79
0.971.250.85
1.47
16:30 03/04
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
0.97-1.250.83
0.992.500.79
1.35
0.97-0.500.83
0.971.000.79
1.95
0.99-1.250.85
0.752.25-0.93
1.38
0.98-0.500.86
-0.971.000.79
1.98

Giải Siêu Cúp Ấn Độ

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00 03/04
Jamshedpur
ATK Mohun Bagan
0.900.500.90
0.852.750.91
3.13
0.760.25-0.98
-0.891.250.65
3.86

Giải Dự bị Argentina

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00 03/04
Deportivo Armenio II
Sacachispas II
0.820.000.82
0.942.250.69
2.33
------
------
--
14:00 03/04
Deportivo Laferrere II
Brown De Adrogue II
0.760.750.87
0.872.750.76
3.38
------
------
--

Giải Ngoại hạng Kuwait

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:35 03/04
Al Kuwait
Al Tadhamon
0.76-2.000.92
0.853.250.81
1.05
0.97-1.000.65
0.961.500.67
1.42

Giải Ngoại hạng Latvia

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00 03/04icon match HO88
Liepaja
Riga
0.811.500.95
0.803.000.92
6.25
1.000.500.73
0.811.250.89
5.35

Giải Ngoại hạng Jordan

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00 03/04icon match HO88
Al Salt
Al Jazeera Amman
0.990.000.77
-0.932.250.65
2.40
0.960.000.77
0.700.750.99
3.27
-0.970.000.81
0.742.00-0.93
2.68
-0.980.000.82
0.760.75-0.94
3.55
16:45 03/04icon match HO88
Moghayer Al Sarhan
Al Sareeh
0.950.000.81
0.672.00-0.95
2.40
0.930.000.80
0.630.75-0.93
3.27
0.990.000.85
0.702.00-0.88
2.61
0.990.000.85
0.680.75-0.86
3.40

Các giải U19 Na Uy

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30 03/04
Molde U19
Aalesund U19
0.83-0.500.77
0.753.000.82
1.70
0.89-0.250.64
0.801.250.74
2.22

Cúp Quốc gia Slovenia

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00 03/04
Olimpija Ljubljana
Beltinci
-0.97-2.250.70
0.903.250.79
1.03
0.94-1.000.76
0.671.250.99
1.40

Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00 03/04
Yantra 1919
CSKA Sofia II
0.84-0.500.74
0.862.250.75
1.85
0.99-0.250.64
0.610.751.00
2.42
14:30 03/04
Montana
Spartak Pleven
0.88-1.250.70
0.932.250.69
1.31
0.93-0.500.69
0.640.750.97
1.89
15:00 03/04
Etar Veliko Tarnovo
Dunav 2010
0.610.251.00
0.822.000.78
2.58
-0.990.000.63
0.730.750.85
3.50

Giải Ngoại hạng Quần đảo Faroe

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30 03/04
FC Suduroy
TB Tvoroyri
0.880.500.70
0.802.750.80
3.33
0.760.250.85
0.591.00-0.97
3.70

Giao hữu quốc tế trẻ nữ

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00 03/04
Denmark U23 W
Scotland U23 W
0.87-0.500.70
0.682.750.95
1.89
-0.97-0.250.62
0.521.00-0.85
2.34
11:00 03/04
France U23 W
Portugal U23 W
0.90-2.000.69
0.743.250.87
1.12
0.95-1.000.68
0.961.500.64
1.35

Giải hạng Ba Israel

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00 03/04
Hapoel Herzliya
Ironi Modiin
0.940.000.65
0.702.000.92
2.60
0.930.000.69
0.650.750.94
3.27

Giải U23 Mexico

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00 03/04
Monterrey U23
Guadalajara Chivas U23
0.600.00-0.98
0.832.500.77
2.07
0.690.000.93
0.701.000.88
2.64

Cúp Moldova

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00 03/04
CS Petrocub
Milsami Orhei
0.75-0.500.82
0.902.500.71
1.74
0.87-0.250.74
0.771.000.80
2.33

Giải hạng Nhì Romania (Liga II)

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00 03/04
Csikszereda
CSA Steaua Bucuresti
0.68-0.250.91
0.762.000.85
1.85
-0.98-0.250.63
0.670.750.92
2.45

Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00 03/04
Neom SC
Al Tai
0.74-0.750.83
0.842.500.76
1.61
0.78-0.250.82
0.831.000.74
2.16
16:00 03/04icon match HO88
Al Najma Saudi Arabia
Al Jubail
0.81-1.000.76
0.852.500.76
1.44
0.68-0.250.94
0.761.000.81
2.03

Giải Pro League Uzbekistan

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00 03/04
FK Olympic Tashkent
Lokomotiv Tashkent
-0.88-0.250.54
0.812.000.79
2.30
0.730.000.88
0.720.750.86
3.00

Giải hạng Nhì Ai Cập

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30 03/04
Proxy
Montakhab El Suweis
0.84-0.500.74
0.762.250.81
1.82
0.93-0.250.61
0.911.000.62
2.37
13:30 03/04
Tanta
El Daklyeh
0.66-0.250.93
0.731.500.85
1.95
-0.90-0.250.50
0.690.500.82
2.82
16:00 03/04
El Seka El Hadid
Kahraba Ismailia
0.68-0.250.91
0.712.000.87
1.83
0.97-0.250.58
0.660.750.85
2.49

Giải hạng Nhì Thái Lan

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00 03/04
Bangkok FC
Kanchanaburi
0.650.250.94
0.692.500.89
2.50
0.900.000.63
0.651.000.88
3.04

Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu1ea5t Azerbaijan

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00 03/04
Cebrayu0131l FK
Qaradag Lokbatan
-0.930.000.62
0.711.000.90
3.38
------
------
--

Cu00fap Quu1ed1c gia bu00f3ng u0111u00e1 nu1eef Viu1ec7t Nam

Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30 03/04
Ho Chi Minh City W
TKS Viet Nam W
-0.88-0.250.58
-0.734.750.70
--
------
------
--
08:30 03/04
Son La W
Ha Noi I W
0.951.000.71
-0.975.250.62
--
------
------
--